← Từ điển

nit

C1 noun

nit /nɪt/ nghĩa là trứng chấy, trứng rận

Các nghĩa

  1. trứng chấy, trứng rận

    A player with an overly cautious and reactive playing style.

    Stop nit-picking.

    He's always nit-picking.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn