nit
nit /nɪt/ nghĩa là trứng chấy, trứng rận
Các nghĩa
-
trứng chấy, trứng rận
Synonym of nat (“logarithmic unit of information”).
Stop nit-picking.
He's always nit-picking.
Dạng khác
- nits plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn