nit
nit /nɪt/ nghĩa là trứng chấy, trứng rận
Các nghĩa
-
trứng chấy, trứng rận
A candela per square metre.
This brightness of this LCD screen is between 900 and 1000 nits.
Dạng khác
- nits plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn