← Từ điển

nisi

C2 noun

nisi nghĩa là bản án có hiệu lực tạm thời (sẽ trở thành chung thẩm nếu không bị kháng cáo trong thời hạn)

Các nghĩa

  1. bản án có hiệu lực tạm thời (sẽ trở thành chung thẩm nếu không bị kháng cáo trong thời hạn)

    decree nisi

    attributive · uncountable

    The law in Massachusetts mandates a nisi period before divorce by decree nisi.