← Từ điển

ninth

B1 verb

Các nghĩa

  1. mất một phần chín

    To lose a ninth.

    A yearling "is ninthed" for Semele on Myconos (LSCG 96.23–24); the victim "is not ninthed" for Heracles Thasios

  2. chia cho chín

    To divide by nine.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối