← Từ điển

nil

C1 noun

nil /nɪl/ nghĩa là không có gì, số không

Các nghĩa

  1. không có gì, số không

    Nothing; zero.

    uncountable · usually

    This means nil.

    Null is zero and so is nil.

    The away team is winning one-nil.

  2. điểm không

    A score of zero

    uncountable · usually

    The football match ended in a nil-nil draw.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn