← Từ điển

nigiri

C2 noun

nigiri nghĩa là nigiri (sushi nắm, cơm nắm phủ cá sống)

Các nghĩa

  1. nigiri (sushi nắm, cơm nắm phủ cá sống)

    Regular sushi: a piece of raw fish (or other topping) on top of a small oblong brick of sticky white rice.

    uncountable