← Từ điển

niggling

C2 adj

niggling nghĩa là vụn vặt, nhỏ nhặt

Các nghĩa

  1. vụn vặt, nhỏ nhặt

    Petty

    I'm fed up with your constant niggling, Mary.

  2. gây bực bội, khó chịu

    Irritating.