nigga
nigga /ˈnɪɡə/ nghĩa là bạn thân, bạn chí cốt
Các nghĩa
-
bạn thân, bạn chí cốt
A type of acrographic lexical list included in Old Babylonian scribal curriculum.
He's my nigga.
Kill that nigga.
Dạng khác
- niggas plural
nigga /ˈnɪɡə/ nghĩa là bạn thân, bạn chí cốt
bạn thân, bạn chí cốt
A type of acrographic lexical list included in Old Babylonian scribal curriculum.
He's my nigga.
Kill that nigga.