← Từ điển

niffle

C2 verb

niffle nghĩa là ăn cắp vặt

Các nghĩa

  1. ăn cắp vặt

    To pilfer.

    uk · dialectal

  2. quẫy, ngọ nguậy

    To squirm.

    east-anglia · uk · dialectal

Dạng khác