← Từ điển

nickelback

C2 noun

nickelback /ˈnɪkəlbæk/ nghĩa là hậu vệ phòng ngự thứ năm (trong bóng bầu dục Mỹ)

Các nghĩa

  1. hậu vệ phòng ngự thứ năm (trong bóng bầu dục Mỹ)

    A fifth defensive back (in addition to two cornerbacks and two safeties) who is deployed for additional pass coverage.

Dạng khác