nibbles
nibbles /ˈnɪb(ə)ls/ nghĩa là món nhắm, đồ ăn vặt
Các nghĩa
-
món nhắm, đồ ăn vặt
Small forms of finger food or snacks such as nuts or potato chips (crisps), often eaten as an accompaniment to drinks.
You can't go yet. You must taste my prune nibbles.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ