← Từ điển

Ng

B1 name
us [(ʔ)əŋ]

Ng /əŋ/ nghĩa là họ Ng (từ tiếng Mân Nam)

Các nghĩa

  1. họ Ng (từ tiếng Mân Nam)

    A surname from Hokkien

    Is that Dũng?

    Vietnam's currency is the đồng. Its symbol is "₫".

    The letter "ng" is ready to disturb the teachings of that thingamajig.

  2. họ Ng (từ tiếng Quảng Đông)

    A surname from Cantonese

Dạng khác