← Từ điển

NF

C2 noun

NF nghĩa là mã tiền tố cho định danh máy bay chiến đấu nghiên cứu của NASA

Các nghĩa

  1. mã tiền tố cho định danh máy bay chiến đấu nghiên cứu của NASA

    Prefix code for NASA research fighter plane designations.

    us