← Từ điển

Newhouse

C2 name

Newhouse nghĩa là một thôn ở hạt Durham, Anh, Vương quốc Anh

Các nghĩa

  1. một thôn ở hạt Durham, Anh, Vương quốc Anh

    A hamlet in County Durham, England, United Kingdom.

    countable · uncountable

  2. một thôn ở khu vực hội đồng Bắc Lanarkshire, Scotland, Vương quốc Anh

    A hamlet in North Lanarkshire council area, Scotland, United Kingdom (OS grid ref NS7961).

    countable · uncountable

  3. một cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Houston, Minnesota, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Houston County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

  4. một thị trấn ma ở quận Beaver, Utah, Hoa Kỳ

    A ghost town in Beaver County, Utah, United States.

    countable · uncountable

  5. họ từ tiếng Anh, chỉ nơi ở

    A habitational surname from English

    countable · uncountable

  6. họ từ tiếng Đức, biến thể của Neuhaus

    A surname from German, variant of Neuhaus

    countable · uncountable

Dạng khác