← Từ điển

Newcombe

C2 name

Newcombe nghĩa là họ Newcombe

Các nghĩa

  1. họ Newcombe

    A surname.

    countable · uncountable

  2. đô thị nông thôn Newcombe số 260, tây Saskatchewan, Canada

    A rural municipality (the Rural Municipality of Newcombe No. 260) in western Saskatchewan, Canada.

    countable · uncountable

Dạng khác