Newcomb
Newcomb nghĩa là họ Newcomb (từ tiếng Anh trung đại)
Các nghĩa
-
họ Newcomb (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.
-
ngoại ô Newcomb, Geelong, Victoria, Úc
A suburb of Geelong, Victoria, Australia.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Newcomb, hạt Talbot, Maryland, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Talbot County, Maryland, United States.
-
khu điều tra dân số Newcomb, hạt San Juan, New Mexico, Hoa Kỳ
A census-designated place in San Juan County, New Mexico, United States.
-
thị trấn Newcomb, hạt Essex, New York, Hoa Kỳ
A town in Essex County, New York, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Newcomb, hạt Campbell, Tennessee, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Campbell County, Tennessee, United States.
Dạng khác
- Newcombs plural