← Từ điển
neutralizer
C2
noun
neutralizer
nghĩa là
chất trung hòa
Các nghĩa
chất trung hòa
That which neutralizes.
Dạng khác
neutralizers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi