← Từ điển
neuronic
C2
adj
neuronic
nghĩa là
thuộc nơ-ron, thần kinh
Các nghĩa
thuộc nơ-ron, thần kinh
neuronal
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi