nestling
nestling /ˈnɛstlɪŋ/ nghĩa là sự rúc vào, sự nằm gọn
Các nghĩa
-
sự rúc vào, sự nằm gọn
A small, young bird that is still confined to the nest.
Dạng khác
- nestlings plural
nestling /ˈnɛstlɪŋ/ nghĩa là sự rúc vào, sự nằm gọn
sự rúc vào, sự nằm gọn
A small, young bird that is still confined to the nest.