← Từ điển

neoconservative

C2 noun

neoconservative nghĩa là người ủng hộ chủ nghĩa tân bảo thủ

Các nghĩa

  1. người ủng hộ chủ nghĩa tân bảo thủ

    A supporter of neoconservatism.

    us

Dạng khác