Negrete
Negrete nghĩa là họ Negrete (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
họ Negrete (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.
Dạng khác
- Negretes plural
Negrete nghĩa là họ Negrete (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
họ Negrete (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.