← Từ điển

Neave

C2 name

Neave /niːv/ nghĩa là họ Neave

Các nghĩa

  1. họ Neave

    A surname.

    countable · uncountable

  2. tên riêng Neave (nam hoặc nữ)

    A male or female given name.

    countable · uncountable

    Neave was born in Utica, New York, into a wealthy Anglo-American family.

    Since this photo was taken, my daughter Neave has grown up.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Neave, quận Bracken, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Bracken County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ