← Từ điển
ne
B1
adv
/nə/
Các nghĩa
phải không?
Not.
not-comparable
For she ne dare doo, but to commande.
Dễ nhầm với
le
/lə/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi