← Từ điển

Naxalite

C2 noun

Naxalite nghĩa là thành viên của phong trào Maoist cực đoan ở Ấn Độ

Các nghĩa

  1. thành viên của phong trào Maoist cực đoan ở Ấn Độ

    A member of any of several militant Maoist movements in India.

Dạng khác