← Từ điển
navicular
C2
noun
navicular
nghĩa là
xương thuyền
Các nghĩa
xương thuyền
A navicular bone.
Dạng khác
naviculars
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi