← Từ điển

naved

C2 adj

naved nghĩa là có gian giữa (nhà thờ) theo kiểu đã nêu

Các nghĩa

  1. có gian giữa (nhà thờ) theo kiểu đã nêu

    Having a (specified kind or number of) nave.

    not-comparable

    a triple-naved church

    a circular-naved church