← Từ điển
natty
C2
adj
natty
nghĩa là
quốc gia
Các nghĩa
quốc gia
Natural, as opposed to steroid enhanced.
slang
natty gains
Dạng khác
more natty
comparative
most natty
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi