← Từ điển

natch

C2 noun

natch /næt͡ʃ/ nghĩa là phần mông bò, đặc biệt là phần dưới và sau của mông

Các nghĩa

  1. phần mông bò, đặc biệt là phần dưới và sau của mông

    The rump of beef, especially the lower and back part of the rump.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối