← Từ điển
NAT
B1
noun
Các nghĩa
suy nghĩ tự động tiêu cực
Negative automatic thoughts.
countable · uncountable
Dạng khác
NATs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi