← Từ điển

narc

C1 verb

narc /ˈnɑɹk/ nghĩa là bị say nitơ

Các nghĩa

  1. bị say nitơ

    To suffer from impaired judgment due to nitrogen narcosis (for example, while scuba diving).

    slang

    Tom's a narc.

    You're a narc.

    Are you a narc?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn