naphthalene
naphthalene /ˈnæfθəliːn/ nghĩa là băng phiến, naftalen (tinh thể trắng từ nhựa than đá, dùng làm băng phiến chống mọt)
Các nghĩa
-
băng phiến, naftalen (tinh thể trắng từ nhựa than đá, dùng làm băng phiến chống mọt)
A white crystalline hydrocarbon manufactured from coal tar; used in mothballs.
-
naftalen (hiđrocacbon thơm hai vòng, C₁₀H₈)
An aromatic bicyclic hydrocarbon, C₁₀H₈; an acene containing two fused benzene rings.
Dạng khác
- naphthalenes plural