← Từ điển
nak
C1
noun
nak
nghĩa là
bò yak cái
Các nghĩa
bò yak cái
A female yak.
Dạng khác
naks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi