naja
naja nghĩa là mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)
Các nghĩa
-
mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)
A member of the Naja genus of venomous snakes; cobras
Dạng khác
- najas plural
naja nghĩa là mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)
mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)
A member of the Naja genus of venomous snakes; cobras