nailed
nailed /neɪld/ nghĩa là có móng (loại cụ thể)
Các nghĩa
-
có móng (loại cụ thể)
Having nails (of a specified kind).
a red-nailed finger
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn