← Từ điển

nailed

B1 adj

nailed /neɪld/ nghĩa là có móng (loại cụ thể)

Các nghĩa

  1. có móng (loại cụ thể)

    Having nails (of a specified kind).

    in-compounds · not-comparable · often

    a red-nailed finger

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn