← Từ điển
NaCl
C2
noun
NaCl
nghĩa là
natri clorua; muối ăn
Các nghĩa
natri clorua; muối ăn
Sodium chloride; table salt.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi