Nabi
Nabi nghĩa là họ Nabi
Các nghĩa
-
họ Nabi
A surname.
-
đồng nghĩa với tiếng Kuri (ngôn ngữ Nam Đảo)
Synonym of Kuri (“Austronesian language”).
Dạng khác
- Nabis plural
Nabi nghĩa là họ Nabi
họ Nabi
A surname.
đồng nghĩa với tiếng Kuri (ngôn ngữ Nam Đảo)
Synonym of Kuri (“Austronesian language”).