← Từ điển

Nabi

C2 name

Nabi nghĩa là họ Nabi

Các nghĩa

  1. họ Nabi

    A surname.

  2. đồng nghĩa với tiếng Kuri (ngôn ngữ Nam Đảo)

    Synonym of Kuri (“Austronesian language”).

Dạng khác