← Từ điển
nabby
C2
noun
/ˈna.bi/
us
/ˈnæ.bi/
nabby
/ˈna.bi/
nghĩa là
thuyền đánh cá nhỏ
Các nghĩa
thuyền đánh cá nhỏ
A skiff used for fishing.
scotland
Dạng khác
nabbies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi