← Từ điển

mystic

B2 adj

mystic /ˈmɪstɪk/ nghĩa là thần bí

Các nghĩa

  1. thần bí

    Of, or relating to mystics, mysticism or occult mysteries; mystical.

    a mystic dance

  2. huyền bí, khó hiểu

    Mysterious and strange; arcane, obscure or enigmatic.

    Taught he not thee—the man of eld, / Whose eyes within his eyes beheld / Heaven's numerous hierarchy span / The mystic gulf from God to man?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ