← Từ điển
mutinously
C2
adv
mutinously
nghĩa là
một cách nổi loạn
Các nghĩa
một cách nổi loạn
In a mutinous manner.
Dạng khác
more mutinously
comparative
most mutinously
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi