← Từ điển

mutagenic

C2 adj

mutagenic nghĩa là gây đột biến

Các nghĩa

  1. gây đột biến

    Capable of causing mutation.

    Don't smell it. It might be mutagenic.

  2. thuộc về sự phát sinh đột biến

    Relating to mutagenesis.

Dạng khác