mussed
mussed /mʌst/ nghĩa là rối bù, lộn xộn
Các nghĩa
-
rối bù, lộn xộn
Rumpled, tousled or untidy.
Dạng khác
- more mussed comparative
- most mussed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
mussed /mʌst/ nghĩa là rối bù, lộn xộn
rối bù, lộn xộn
Rumpled, tousled or untidy.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ