← Từ điển

musicianship

C2 noun

musicianship nghĩa là tài năng âm nhạc, kỹ năng âm nhạc

Các nghĩa

  1. tài năng âm nhạc, kỹ năng âm nhạc

    The skill of a musician or of a composer.

    countable · uncountable

Dạng khác