← Từ điển

munt

C2 verb

munt /mʌnt/ nghĩa là nôn mửa (thường khi say rượu)

Các nghĩa

  1. nôn mửa (thường khi say rượu)

    To vomit (usually while drunk).

    australia · slang

  2. thực hiện hành vi munting

    To engage in the act of munting.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối