munt
munt /mʌnt/ nghĩa là nôn mửa (thường khi say rượu)
Các nghĩa
-
nôn mửa (thường khi say rượu)
To vomit (usually while drunk).
-
thực hiện hành vi munting
To engage in the act of munting.
Dạng khác
- munts present, singular, third-person
- munting participle, present
- munted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối