← Từ điển

mullion

C2 verb

mullion /ˈmʌliən/ nghĩa là chia ô bằng thanh dọc (cửa sổ)

Các nghĩa

  1. chia ô bằng thanh dọc (cửa sổ)

    To shape into divisions by means of mullions.

    transitive

Dạng khác