mulching
mulching /mʌlt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự phủ lớp phủ (lên đất)
Các nghĩa
-
sự phủ lớp phủ (lên đất)
The act of preparing/applying a mulch.
Proper mulching in summer months keeps the soil cooler.
Dạng khác
- mulchings plural
mulching /mʌlt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự phủ lớp phủ (lên đất)
sự phủ lớp phủ (lên đất)
The act of preparing/applying a mulch.
Proper mulching in summer months keeps the soil cooler.