← Từ điển

Mukhabarat

C2 noun

Mukhabarat /mʊˈkabəɹat/ nghĩa là cơ quan mật vụ, tình báo (ở các nước Ả Rập)

Các nghĩa

  1. cơ quan mật vụ, tình báo (ở các nước Ả Rập)

    The secret police or intelligence forces in certain Arabic-speaking countries.

    countable · uncountable

  2. nhân viên mật vụ, điệp viên (của cơ quan này)

    A member of such an organization.

    countable · uncountable

Dạng khác