Mukhabarat
Mukhabarat /mʊˈkabəɹat/ nghĩa là cơ quan mật vụ, tình báo (ở các nước Ả Rập)
Các nghĩa
-
cơ quan mật vụ, tình báo (ở các nước Ả Rập)
The secret police or intelligence forces in certain Arabic-speaking countries.
-
nhân viên mật vụ, điệp viên (của cơ quan này)
A member of such an organization.
Dạng khác
- Mukhabarats plural