← Từ điển

muffled

A2 adj

muffled /ˈmʌfl̩d/ nghĩa là bị bóp nghẹt, bị che lấp

Các nghĩa

  1. bị bóp nghẹt, bị che lấp

    Stifled or covered up; diminished by interference.

    A muffled curse escaped my lips.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn