← Từ điển
muckle
C2
noun
/ˈmʌkəl/
muckle
/ˈmʌkəl/
nghĩa là
một lượng lớn
Các nghĩa
một lượng lớn
A maul or hammer.
Many a mickle makes a muckle.
Dạng khác
muckles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi