← Từ điển

muchacho

C1 noun
us /muˈtʃɑː.tʃoʊ/

muchacho /muːˈtʃɑː.tʃəʊ/ nghĩa là cậu, anh bạn

Các nghĩa

  1. cậu, anh bạn

    An informal term of address, especially to a young man; similar to man, chap, dude, etc.

    slang

    Hey there, my muchacho. How's it going?

Dạng khác